Tuyển dụng l Tin tức l Điều khoản sử dụng l Ti liệu l English

Trang chủ

Giới thiệu

Sản phẩm

Dịch vụ

Đầu tư

Đối tc

Lin hệ

Sitemap

Trang chủ >> Sản phẩm >> Thp tấm

 

SẢN PHẨM

 

Thp tấm

  Thp tấm cn nguội
  Thp tấm cn nng
  Thp tấm mạ kẽm
  Thp tấm chống trượt
  Thp tấm đc
  Thp tấm carbon
  Thp tấm hợp kim
  Thp tấm đng tu
  Thp tấm chống mi mn
  Thp tấm cường độ cao
  Thp tấm khng gỉ
 

Thp ống

 

Thp cuộn

 

Thp l

 

Thp hnh U - V - C - L - I - H

 

Thp hộp

 

Thp chế tạo cơ kh

 

Thanh ray - rails

 

Inox

 

Thp xy dựng

 

Kim loại mu

 

Phụ kiện ngnh thp

 

Gia cng ngnh thp

 
 Tin tức & sự kiện

 

Tin kinh tế

 

 

Thị trường chứng khon

 
 

Thị trường vng

 
 

Cc tin khc

 

 

Tin Kimchu

 

 

Thng tin tuyển dụng

 

 

Cc tin khc

 

 

 

  [Most Recent Quotes from www.kitco.com]

 
 

 

 
 

 
 

 Bấm ln hnh để zoom

 Lin hệ

         
 
     

 

 

Thp tấm đc

 

Quay lại trang sản phẩm

 

 

Chất liệu

:

P20, 718, P80, S45C, S55C, 45, 55, 50Mn, SM45, SM55, SM3Cr2Mo, SM3Cr2NiMo, NM360, NM400, WSM30A, S235JR, S275, S275JR, S355JR, S355J0, A36, A572, A53, SS400, SS490, Q235(A/B/C/D), Q345(A/B/C/D/E), SS400, S235, S355, Q390, Q420, S450J0, E295, S185, 235J2(+N), S355K2, S355K2(+N), S275N, S355N, S460N, S460NL, S420N, S420NL, S275M, S355J0W, S550Q, S620Q, S500Q, S550QL, S690QL, S960QL, SK5, SK85, SKS5,  vv...

 

 

Tiu chuẩn

:

ASME, ASTM, JIS, BS, DIN, GB, EN, G4051, GB711, YB/T107,GB3274, JIS G3106, JIS G4051, DIN 17100, BS4360, EN10083-2, ISP630, EN 10025 - 2004, JIS G3101 - 2004, ASTM A36 - 05, GB/T 700 - 2006, ASTM, JIS, BS, DIN, GB, EN, vv...

 

 

Kch thước

:

:

:

Độ dy tấm: 0.3 - 120mm.

Chiều rộng: 10 - 3000mm.

Chiều di: 5.8 - 14m, hoặc theo yu cầu của Khch hng.

 

 

Xuất xứ

:

Nhật bản, Hn quốc, Nga, Mỹ, Malaysia, vv...

 

 

Cng dụng

:

Thp tấm đc được sử dụng rộng ri trong cng nghiệp đng tu, cng nghiệp t, my bay, cầu, cảng, xy dựng, kết cấu nh xưởng, bồn bể xăng dầu, khun mẫu, ngnh cơ kh, ngnh điện, cng nghệ sinh, dược, chế tạo my, xăng dầu, khun mẫu, ngnh khai thc mỏ, vv...

 

 Thnh phần ha học

C Max  %

Si Max %

Mn Max %

Cu Max %

Mo Max %

P %

S %

0.05 - 2.10

0.15 - 0.60

1.5 2.0

0.6

0.2 0.550

0.050

0.055

 Đặc tnh cơ kh

Sức căng (Mpa)

710

Sức cong (Mpa)

 235

Độ dn (%)

21

 Quy cch

Phn loại

Độ dy (mm)

Rộng (mm)

Di/Đường knh trong (mm)

Thp tấm đng tầu

C gờ

6 - 50

1500 - 3000

3000 - 15000

Khng c gờ

1500 - 3000

Thp cuộn đng tầu

C gờ

6 - 20

1500 - 2000

760 + 20 ≈ 760 -70

Khng c gờ

1510 - 2010

   Tỉ trọng theo l thuyết

Độ dầy (mm)

Khối lượng l thuyết

 

Độ dầy (mm)

Khối lượng l thuyết

Kg/ft2

Kg/m2

 

Kg/ft2

Kg/m2

6

4.376

47.10

 

25

18962

196.25

7

5.105

54.95

 

26

20.420

204.10

8

5.834

62.80

 

28

21.879

219.80

10

7.293

78.50

 

30

23.337

235.50

11

8.751

86.35

 

32

25.525

251.20

12

10.210

94.20

 

34

26.254

266.90

14

10.939

109.90

 

35

27.713

274.75

16

11.669

125.60

 

40

29.172

314.00

18

13.127

141.30

 

45

32.818

353.25

20

14.586

157.00

 

48

35.006

376.80

22

16.044

172.70

 

50

36.464

392.50

24

18.232

188.40

 

 

 

 

   Độ lệch

Độ dầy danh nghĩa (mm)

Độ lệch chiều di với chiều rộng  (mm)

≤ 1200

> 1200 - 1500

>1500 1800

>1800

> 6.0 8.0

0.29

0.30

0.31

0.35

> 8.0 10.0

0.32

0.33

0.34

0.35

> 10.0 12.0

0.35

0.36

0.37

0.43

Độ dầy danh nghĩa (mm)

Độ lệch m

Độ lệch chiều di với chiều rộng (mm)

> 1000- 1200

>1200 1500

> 1500 - 1700

> 1700 - 1800

> 1800 - 2000

> 2000 - 2300

> 2300 - 2500

> 2500 - 2600

> 2600 - 2800

> 2800 - 3000

> 12 25

-0.8

+ 0.2

+ 0.2

+ 0.3

+ 0.4

+ 0.6

+ 0.8

+ 0.8

+ 1.0

+ 1.1

+ 1.2

> 25 - 30

-0.9

+ 0.2

+ 0.2

+ 0.3

+ 0.4

+ 0.6

+ 0.8

+ 0.9

+ 1.0

+ 1.1

+ 1.2

> 30 - 34

-1.0

+ 0.2

+ 0.3

+ 0.3

+ 0.4

+ 0.6

+ 0.8

+ 0.9

+ 1.0

+ 1.2

+ 1.3

> 34 - 40

-1.1

+ 0.3

+ 0.4

+ 0.5

+ 0.6

+ 0.7

+ 0.9

+ 1.0

+ 1.1

+ 1.3

+ 1.4

> 40 - 45

-1.2

+ 0.4

+ 0.5

+ 0.6

+ 0.7

+ 0.8

+ 1.0

+ 1.1

+ 1.2

+ 1.4

+ 1.5

 
 

 

 

 
     

 Lin hệ

 

 
 

Thp tấm đc

Trang 1/1

                       
                 
                         
 

Sản phẩm được trnh by mang tnh đại diện, để biết thm thng tin chi tiết, Qu khch vui lng lin hệ với  Kimchu Inc. Số điện thoại: + (84) 866.815.993 / 866.815.994, Hotline: + (84) 903.803.789, email: kimchuinc@gmail.com. Chng ti lun sẵn lng giải đp, Xin chn thnh cảm ơn!

 
   Cc sản phẩm cng mục: Thp tấm
     
Thp tấm cn nguội Thp tấm cn nng Thp tấm mạ kẽm
     

Thp tấm chống trượt

Thp tấm đc

Thp tấm carbon

     
Thp tấm hợp kim Thp tấm đng tu Thp tấm chống mi mn
     
 
Thp tấm cường độ cao Thp tấm khng gỉ  
 
 
 

Follow us on:

 

   

Lượt truy cập:

 
 

 

Đầu trang